| STT |
TÊN NGÀNH NGHỆ |
Mã ngành |
| 1 |
Sản xuất plastic |
20131 |
| 2 |
Đúc sắt thép |
24310 |
| 3 |
Đúc kim loại mẫu |
24320 |
| 4 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
25110 |
| 5 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại |
25910 |
| 6 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
25920 |
| 7 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điểu khiển điện |
2710 |
| 8 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
27310 |
| 9 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử |
27320 |
| 10 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
27330 |
| 11 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
27400 |
| 12 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
27500 |
| 13 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
27900 |
| 14 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển cà truyền chuyển động |
2814 |
| 15 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bôc xếp |
2816 |
| 16 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
2818 |
| 17 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
2822 |
| 18 |
Sản xuất máy sản xuất vất liệu xây dựng |
28291 |
| 19 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, khu đô thị |
4210;42900 |
| 20 |
Lặp đặt hệ thống điện |
43210 |
| 21 |
Lặp đặt hệ thống cấp thoát cấp thoát nước |
43221 |
| 22 |
Bán buốn thiết bị và linh kiến điện tử, viễn thông |
46520 |
| 23 |
Bán buốn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện) |
46592 |
| 24 |
Bán buôn quặng kim loại |
46621 |
| 25 |
Bán buôn sắp thép |
46622 |
| 26 |
Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại mầu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, tấm lá, dải, dạng hình |
46623(QĐ 337) |
| 27 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng |
46639 |
| 28 |
Bán buôn hóa chất (trừ các loại hóa chất nông nghiệp) |
44692 |
| 29 |
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
46693 |
| 30 |
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
46697 |
| 31 |
Bán buôn các loại vật tư sản phẩm hàng hóa trong kho |
52109 |
| 32 |
Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: - Vận tải hành khách theo tuyến cố định; - Vận tải hành khách theo hợp đồng; - Vận tải hành khách bằng xe buýp; - Vận tải khách bằng taxi; - Vận tải khách du lich; - Vận tải hàng; |
4931; 4932; 4933 |
| 33 |
Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
52109 |
| 34 |
Quảng cáo thương mại |
73100 |
| 35 |
Hoạt động chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất dây và cáp điện |
74909 |
| 36 |
Cho thuê máy móc thiết bị sản xuất dây cáp điện các loại |
77309 |
| 37 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh giao nhận hàng hóa |
82 |
| 38 |
Dạy nghề: công nhân kỹ thuật chế tạo dây và cáp điện |
85322 |
| 39 |
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
|
| (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề xây dựng khi dáp ứng đủ điểu kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |